TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "màng trinh" - Kho Chữ
Màng trinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Màng mỏng bịt lỗ âm đạo của người con gái còn trinh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
màng màng
màng ối
màng
mi
màng
cửa mình
yếm dãi
màng nhĩ
bướm
âm hộ
hạ nang
phúc mạc
ối
màng kính
màng cứng
màng tế bào
yếm
màng nhầy
màng tang
cơ thắt
u nang
nương long
yếm dãi
vú vê
âm đạo
kết mạc
chỗ kín
dạ con
mỡ màng
miệng
nang
màng xương
vế
háng
màng mạch
âm nang
cơ vòng
xương mai
tròng
tròng trắng
vú em
lục phủ
tử cung
khoang
mai
vú
phần phụ
máu xương
dái
bọc
xoang
hoành cách mô
me
võng mạc
vú
vi
màng trinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với màng trinh là .