TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "màng tế bào" - Kho Chữ
Màng tế bào
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lớp mỏng bao quanh tế bào.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
màng
màng màng
màng ối
màng
màng cứng
biểu bì
màng nhầy
màng xương
mi
chất nguyên sinh
phúc mạc
hạch
màng kính
yếm dãi
màng trinh
noãn bào
màng mạch
tế bào
mai
hạ bì
hạ nang
màng nhĩ
giáp
da
vỏ
bì
bào xác
tròng trắng
phôi bào
men
giác mạc
ối
kết mạc
huyết cầu
cellulos
yếm
trấu
màng tế bào có nghĩa là gì? Từ đồng âm với màng tế bào là .