TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cellulos" - Kho Chữ
Cellulos
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất glucid, thành phần cấu tạo chủ yếu của màng tế bào thực vật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
glu-xít
chất nguyên sinh
hạch
chất hữu cơ
prô-tít
tế bào
cơm
ti thể
màng tế bào
cellulos có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cellulos là .