TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "màng cứng" - Kho Chữ
Màng cứng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Màng chắc bao bọc phía ngoài con mắt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tròng trắng
màng mạch
màng kính
mi
giác mạc
màng
màng màng
màng
kết mạc
võng mạc
màng ối
màng xương
giáp
màng tế bào
phúc mạc
tròng
màng nhĩ
men
bào xác
ối
màng nhầy
yếm
biểu bì
vỏ
màng trinh
mai
hạ nang
yếm dãi
da
cầu mắt
yếm dãi
thuỷ tinh thể
lòng trắng
bì
tròng đen
lốt
mắt
mắt
trấu
cơ thắt
nang
màng tang
cùi
bọc
u nang
vỏ não
màng cứng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với màng cứng là .