TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cầu mắt" - Kho Chữ
Cầu mắt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần chính của mắt có dạng hình cầu, nằm trong ổ mắt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tròng
mắt
mắt
tròng đen
con ngươi
giác mạc
thuỷ tinh thể
tròng trắng
cơ quan
võng mạc
mi
kết mạc
đầu
màng cứng
màng kính
bộ não
dái tai
tai
huyết cầu
mê đạo
mõm
sọ
thước ngắm
màng mạch
mũi
mang tai
u nang
vòi
xoang
mặt
cầu mắt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cầu mắt là .