TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "màng nhĩ" - Kho Chữ
Màng nhĩ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Màng mỏng ngăn cách tai ngoài và tai giữa, rung lên khi có tác động của âm thanh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
màng màng
màng tang
mê đạo
màng trinh
màng
màng cứng
màng ối
màng xương
mang tai
thính giác
màng nhầy
màng mạch
màng
tai
mi
màng kính
kết mạc
ối
tâm nhĩ
lá mía
dái tai
phúc mạc
màng tế bào
tròng trắng
tiền đình
tang
a-mi-đan
võng mạc
miệng
Ví dụ
"Thủng màng nhĩ"
màng nhĩ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với màng nhĩ là .