TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phúc mạc" - Kho Chữ
Phúc mạc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Màng bụng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
màng ối
màng màng
màng
lục phủ
màng cứng
ổ bụng
màng trinh
màng xương
màng nhầy
màng tế bào
ối
bụng
bụng
bao tử
màng mạch
yếm dãi
màng kính
kết mạc
màng
phủ tạng
mạng mỡ
lục phủ ngũ tạng
mi
biểu bì
dạ dày
dạ
giác mạc
màng tang
màng nhĩ
mỡ màng
võng mạc
mỡ chài
hạ nang
lòng
bụng
bụng dạ
da
nội tạng
thượng vị
tràng
yếm dãi
yếm
u nang
nước ối
Ví dụ
"Viêm phúc mạc"
phúc mạc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phúc mạc là .