TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "màng ối" - Kho Chữ
Màng ối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Màng bọc phôi của người và thú.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ối
nước ối
màng màng
màng
phúc mạc
đầu ối
màng trinh
màng cứng
màng mạch
màng tế bào
màng xương
màng nhầy
bọc
yếm dãi
màng kính
màng
bào xác
mi
màng nhĩ
yếm
yếm dãi
hạ nang
u nang
kết mạc
dạ con
mỡ màng
da
biểu bì
phôi
bọng
bì
giáp
tử cung
mỡ chài
buồng trứng
men
âm nang
vỏ
phôi thai
bìu dái
phôi bào
nang
bì
bào thai
giác mạc
noãn bào
trứng
bào tử nang
tròng trắng
mai
bao tử
võng mạc
vú em
tràng
bao tử
màng tang
thai
bụng
vú em
màng ối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với màng ối là .