TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "âm nang" - Kho Chữ
Âm nang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bọc chứa hai tinh hoàn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bìu dái
hạ nang
dái
u nang
bọc
cà
nang
tinh hoàn
bào tử nang
bọng đái
túi mật
vỏ
tử cung
bàng quang
bong bóng
hạ bộ
chỗ kín
dương vật
mật
vét xi
lục phủ
tinh dịch
ối
yếm dãi
dạ con
buồng trứng
tinh trùng
cửa mình
sẹ
lốt
bẹn
ổ bụng
nội tạng
bướm
vú em
mang
buồng
âm hộ
bao tử
bùng binh
cật
bụng
sọ
khoang
phủ tạng
phần phụ
xương chậu
vú
gan ruột
yếm
cơ thắt
màng ối
bọng
vú em
dạ dày
không bào
thành
nhị
niệu quản
âm đạo
màng trinh
màng nhầy
lục phủ ngũ tạng
ruột
lồng ngực
giáp
cơ vòng
mình
vú
bầu
ruột
bì
mê đạo
tròng
âm nang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với âm nang là .