TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bọng đái" - Kho Chữ
Bọng đái
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bọng nước đái
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bàng quang
bong bóng
u nang
vét xi
bọng
niệu quản
bìu dái
niệu đạo
nang
dái
bong bóng
hạ nang
bào tử nang
âm nang
dương vật
bụng
ối
không bào
lòng
thận
tử cung
bụng
lục phủ
nước ối
vú em
vú
bao tử
bướm
đầu ối
mình
dạ
hố chậu
cửa mình
lỗ đít
dạ con
bùng binh
mật
bọc
cật
khoang
ổ bụng
buồng
sỏi
vú vê
bầu
mang
yếm dãi
cứt
con ruột
lưng
bụng dưới
vòm miệng
buồng trứng
thành
lưng
bò u
sẹ
dạ dày
bẹn
tinh dịch
bụng dạ
bụng
vòi
bào thai
eo ếch
hạ bộ
rốn
trực tràng
cà
bầu dục
thai
đít
vòi
ruột
bọng đái có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bọng đái là .