TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thai" - Kho Chữ
Thai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cơ thể sống đang hình thành và lớn lên trong bụng mẹ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thai nhi
bào thai
phôi thai
phôi
bao tử
dạ con
bầu
tử cung
bọc
thể trạng
hợp tử
long thể
cơ thể
đầu ối
vú
bụng
con ruột
vú em
u nang
trứng
thân thể
dạ
vú em
mình
sinh thể
cơ thể
lòng
buồng
buồng trứng
tạng
tế bào
thân
vú
dinh dưỡng
lục phủ
bộ phận
nước ối
ti thể
đời sống
thể
mình
thể xác
dạ dày
khoang
cá thể
cứt su
xác
noãn
bào tử
nội tạng
thể chất
thể phách
mình
thân hình
nang
thân
thân
vi
bao tử
hạch
hạ nang
giải phẫu
thuỳ
u xơ
u
sống
tinh trùng
lục phủ ngũ tạng
thể hình
bướm
lưng
hình thể
chất nguyên sinh
toàn thân
Ví dụ
"Có thai"
"Phòng khám thai"
"Xác định tuổi thai"
thai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thai là .