TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tinh hoàn" - Kho Chữ
Tinh hoàn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cơ quan sinh ra tế bào sinh dục đực.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tinh trùng
cà
âm nang
tinh dịch
đực
bìu dái
sinh sản hữu tính
dương vật
tuyến tiền liệt
giao tử
sẹ
tuyến
hạ bộ
cật
hợp tử
cơ quan
hữu tính
nội tạng
thụ tinh nhân tạo
tuyến thượng thận
thượng thận
trứng
hạ nang
sinh thể
nội tiết
khí quan
buồng trứng
vô tính
nhị
nhị
tinh hoàn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tinh hoàn là .