TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thượng thận" - Kho Chữ
Thượng thận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tuyến thượng thận (nói tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuyến thượng thận
cật
tuyến tiền liệt
tuyến giáp
tuyến nội tiết
thận
giáp trạng
niệu quản
tuyến giáp trạng
tinh hoàn
tuyến
thượng thận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thượng thận là .