TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tuyến nội tiết" - Kho Chữ
Tuyến nội tiết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tuyến mà chất tiết ra của nó được ngấm thẳng vào máu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nội tiết
nội tiết tố
tuyến giáp
nội tiết
ngoại tiết
tuyến giáp trạng
giáp trạng
hormone
tuyến thượng thận
tuyến
tuyến vị
tuyến yên
hoóc-mon
tuyến tiền liệt
tuỵ
tinh dịch
thượng thận
nội tạng
dịch vị
màng nhầy
tử cung
sữa
đường
tuyến nội tiết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuyến nội tiết là .