TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hormone" - Kho Chữ
Hormone
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất do tuyến nội tiết tiết ra để bảo đảm hoạt động sinh lí bình thường của cơ thể.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nội tiết tố
hoóc-mon
tuyến nội tiết
nội tiết
nội tiết
tuyến
tuyến yên
tuyến giáp
giáp trạng
điều tiết
tuyến thượng thận
tuyến giáp trạng
chức năng
ngoại tiết
enzyme
màng nhầy
hormone có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hormone là .