TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "enzyme" - Kho Chữ
Enzyme
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất hữu cơ do tế bào sống tạo ra, có tác dụng xúc tác các phản ứng hoá học xảy ra trong cơ thể.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chất hữu cơ
prô-tít
protide
prô-tê-in
glu-xít
protein
chất nguyên sinh
sinh lí
chức năng
tuyến
vi-ta-min
adn
kháng thể
cơ thể
hormone
bộ máy
phản ứng
hạch
đường
enzyme có nghĩa là gì? Từ đồng âm với enzyme là .