TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vi-ta-min" - Kho Chữ
Vi-ta-min
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất hữu cơ thường có trong thức ăn, hoa quả, cần thiết cho sự trao đổi chất và hoạt động bình thường của cơ thể.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chất hữu cơ
dinh dưỡng
vật chất
a-xít a-min
prô-tê-in
thức ăn
prô-tít
protide
protein
acid amin
hạch
khí quan
không bào
glu-xít
enzyme
vi-ta-min có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vi-ta-min là .