TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "protide" - Kho Chữ
Protide
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi chung nhóm chất hữu cơ có nhiều trong thịt, cá, trứng, cùng với glucid và lipid tạo nên cơ thể của mọi động vật và thực vật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
prô-tít
protein
prô-tê-in
glu-xít
a-xít a-min
amino acid
chất hữu cơ
acid amin
enzyme
me
cơ thể
thịt
an-bu-min
albumin
thức ăn
kháng thể
bắp
vi-ta-min
cơ thể
dinh dưỡng
tuyến
thịt thà
chất nguyên sinh
bắp thịt
adn
mình
hạch
lòng
tế bào
bắp cơ
bộ máy
protide có nghĩa là gì? Từ đồng âm với protide là .