TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh lí" - Kho Chữ
Sinh lí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Hoạt động và tính chất của các cơ quan, các bộ phận của cơ thể sinh vật (nói tổng quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cơ thể
chức năng
cơ thể
giải phẫu
cơ quan
tuyến
sinh thể
bộ máy
đời sống
mình
khí quan
đơn bào
tế bào
thể chất
nhân
mình
thể xác
cơ
thân
hạch
đa bào
nội tạng
điều tiết
thể trạng
mô
roi
đường
tạng
thân thể
xác
hệ miễn dịch
chất nguyên sinh
bộ phận
lá lách
vật chất
lục phủ
hệ miễn nhiễm
thân
enzyme
hồn vía
nhục thể
tim
bụng
phần mềm
long thể
thân hình
cá thể
thể hình
thuỳ
xương máu
thể phách
lục phủ ngũ tạng
biểu bì
máu
vi sinh
Ví dụ
"Chức năng sinh lí"
"Đòi hỏi sinh lí"
"Đặc điểm sinh lí"
sinh lí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh lí là .