TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hệ miễn dịch" - Kho Chữ
Hệ miễn dịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hệ thống các cơ quan có khả năng giúp cơ thể đề kháng được với một số bệnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hệ miễn nhiễm
bộ máy
kháng thể
cơ thể
cơ thể
sinh lí
bạch cầu
khí quan
tuyến
thể chất
thần kinh
chức năng
phản ứng
bạch huyết cầu
cơ quan
Ví dụ
"Hệ miễn dịch của cơ thể"
"Suy yếu hệ miễn dịch"
hệ miễn dịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hệ miễn dịch là .