TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa bào" - Kho Chữ
Đa bào
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(sinh vật) có cơ thể gồm nhiều tế bào, mỗi tế bào thực hiện một chức năng khác nhau; phân biệt với đơn bào
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đơn bào
tế bào
sinh lí
mô
cơ thể
sinh thể
hạch
cá thể
bào tử
tản
tiêm mao
cơ thể
Ví dụ
"Động vật đa bào"
đa bào có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa bào là .