TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiêm mao" - Kho Chữ
Tiêm mao
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sợi ngắn và mọc dày ở phía ngoài cơ thể đơn bào hoặc ở tế bào biểu bì của động vật bậc cao.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
roi
lông
xúc tu
mũi
sống
ti thể
mũi
chân giả
da
cuống
vi
thuỳ
vòi
hạch
hom
dây sống
yếm dãi
mỏ ác
bì
tản
sống
gân
đuôi
vỏ
mu
mình
màng
biểu bì
lốt
mõm
bào tử
tay
mắt
mình
u xơ
mai
khí quản
bắp thịt
thân
ngòi
bắp cơ
đơn bào
móng
dái
mõm
dây sống
hạch
âm vật
hình thể
đa bào
răng
yếm
không bào
cứt
cơ
tiêm mao có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiêm mao là .