TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cổ sinh vật" - Kho Chữ
Cổ sinh vật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sinh vật sống ở thời kì cổ xưa, nay chỉ còn di tích trong các tầng đất đá.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
di cốt
cá thể
hài cốt
xác chết
xác
thi thể
cơ thể
xương cốt
sinh thể
chất hữu cơ
cốt
cơ thể
tử thi
sống
đời sống
vi sinh
phôi
cổ
đầu lâu
long thể
cốt nhục
xương sống
bao tượng
cổ sinh vật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cổ sinh vật là .