TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "danh lam thắng tích" - Kho Chữ
Danh lam thắng tích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
từ cổ
nhưdanh lam thắng cảnh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tour
địa điểm
tour
quí danh
cảnh quan
công quả
đích
tân kỳ
vị trí
danh
tinh kỳ
mục tiêu
ghi điểm
độ kinh
danh tánh
ưu điểm
giá trị
hàng
catalogue
cao đan hoàn tán
bảng tổng sắp
công năng
đỗ vũ
đương cuộc
toàn cảnh
hàng
các
biệt tích
mẹo
chi tiết
điểm số
mới
trương mục
gậy tầy
thứ
sặm
tân văn
dát
cầu môn
định vị
so đo
súc tích
văn liệu
ưu khuyết điểm
vật phẩm
trích ngang
từ vị
nhận xét
tích phân
tích
output
từ khoá
danh sách
đầu ra
điểm
vector
hiện hành
cao độ
điểm
loại
ghi danh
ý vị
chủng
choé
sử liệu
danh mục
doanh lợi
nhận dạng
tính danh
khảo đính
luồng
đánh
atlas
dự đoán
danh lam thắng tích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với danh lam thắng tích là .