TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đặc cách" - Kho Chữ
Đặc cách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Để cho hưởng một quyền lợi đặc biệt nào đó, không cần theo thể thức quy định thông thường
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đặc nhiệm
cấp
cho
tặng thưởng
gia ân
đặc phái
nhường
miễn
cho
treo
phép
chuẩn chi
tự quyền
được
cúng quảy
để
trao tặng
tặng
ưu tiên
ban
hưởng
dành
chấp
vô phép
đãi ngộ
cho
miễn nhiệm
phong bao
mạn phép
được
được
đi phép
ăn theo
vày
hợp thức
khuyến mãi
thi ân
khuyến mại
biếu
phụ cấp
miễn chấp
trao
ăn đủ
xin
xin
mặc ý
đượm
chế định
được
cho
ngã
hưởng thụ
cung phụng
lãnh
duyệt y
luật định
trao
viện
hạch
bảo lĩnh
chấp thuận
thừa thế
ùn
lễ lạt
lậy
giật
tết
đi
bo
qui tiên
giật
dóm
lấy nê
thể tất
Ví dụ
"Đặc cách cho giảm án"
đặc cách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đặc cách là .