TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hưởng" - Kho Chữ
Hưởng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Có được cho mình, có được để sử dụng (cái do người khác hoặc xã hội mang lại, đưa đến)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thụ hưởng
hưởng thụ
được
được
được
được
đượm
ăn
ăn đủ
hứng
tiếp thu
lấy
thừa hưởng
lấy
lợi
được
lấy
nhận
lĩnh
sở hữu
cho
lấy
ăn theo
vay
giúp ích
đem
lãnh
gặt hái
được
được
nhường
dung nạp
tiếp nhận
tranh thủ
thi ân
được
thu nhập
lấy
phải
đỡ
giúp
khích lệ
cho
tiếp thu
dùng
đưa
sử dụng
thu dụng
phải
mang
đãi ngộ
đưa
hứng
mượn
cho
mượn
đánh quả
phục vụ
gia ân
mượn
giúp
mượn
thu
làm ơn
tương trợ
chịu
đưa
mượn
thu dung
lợi dụng
cấp
đoạt
ảnh hưởng
chiêu hiền
Ví dụ
"Được hưởng quyền lợi"
"Hưởng thành quả lao động"
hưởng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hưởng là .