TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tri kỉ" - Kho Chữ
Tri kỉ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Tri âm
danh từ
Điều đoán phỏng chừng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tri kỷ
ức đoán
luận đoán
phỏng đoán
đoán chừng
phỏng
phỏng chừng
đồ chừng
phán đoán
đoán
liệu chừng
quyết đoán
đoán định
giả thử
đoán già đoán non
suy đoán
liệu chừng
vũ đoán
dự kiến
ước
xét đoán
liệu cái thần hồn
dè
giá thử
dự đoán
đè chừng bắt bóng
phỏng tính
nói mò
phỏng
luận
mò
dự kiến
áng chừng
diễn cảm
ước chừng
phiếm luận
ang áng
tiên đoán
suy diễn
suy xét
nhận định
dấu hỏi
giám định
nghiệm
dự cảm
cho
áng
đa nghi
giá phỏng
định
tiên lượng
biết nghĩ
xác định
ẩn ngữ
liệu thần hồn
tính
nghi hoặc
đánh đố
tiên tri
nghi vấn
câu đố
dự kiến
tưởng
vỡ lẽ
suy gẫm
phát giác
nghi án
thăm dò
mớm
giả phỏng
giáo
ngẫm ngợi
bóp trán
hiềm nghi
Ví dụ
"Một ức đoán vu vơ"
danh từ
Bạn tâm tình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tri âm
bạn
bạn bè
chúng bạn
bạn
bạn vong niên
con chấy cắn đôi
đồng chí
đồng liêu
thân quen
thân cận
đồng sinh đồng tử
tay ba
bạn đường
vừa đôi phải lứa
cặp sốt
gần gũi
bầu bạn
đồng loại
gần gụi
cùng hội cùng thuyền
đồng nghiệp
kết bạn
dải đồng tâm
làm bạn
cố tri
hợp ý
hợp ý
đồng sàng
đôi lứa
đồng đội
đồng ngũ
xứng đôi
tương tri
kết bạn
đồng minh
chỗ
đánh bạn
kết giao
gần gụi
đồng ngũ
tương thích
cặp
gần gũi
bạn bè
ruột
đồng dạng
gần
đôi
chung chăn gối
cặp bài trùng
đồng sự
đẹp đôi
hữu nghị
kết
đồng chí
giao tình
gần
đôi
bạn
kết thân
đối tác
hẩu
ta
đồng niên
đồng môn
đồng hội đồng thuyền
kết nghĩa
làm thân
triện
tương hợp
tương ứng
thân thuộc
cặp
Ví dụ
"Đôi tri kỉ"
"Bạn tri kỉ"
tri kỉ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tri kỉ là
tri kỉ
.