TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giá thử" - Kho Chữ
Giá thử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
hiếm
nhưgiả sử.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giả thử
giá phỏng
ví thử
tri kỷ
phỏng chừng
tri kỉ
thử
liệu chừng
thể nghiệm
phỏng
khảo nghiệm
phỏng đoán
khảo thí
thí điểm
thử
ức đoán
thí nghiệm
phỏng tính
mớm
phiếm luận
giả phỏng
áng chừng
xét
đồ chừng
ước
đoán chừng
ươm ướm
nói mò
xét soi
xét đoán
thử
mò
phỏng
đoán
thử nghiệm
hoá nghiệm
luận đoán
ước chừng
suy đoán
trắc nghiệm
tra xét
luận
bình giá
thi
phán đoán
nhận định
sơ thẩm
chiêm nghiệm
đoán già đoán non
liệu cái thần hồn
tỉ thí
xem xét
diễn cảm
ang áng
thẩm xét
liệu chừng
xem
suy diễn
sát hạch
dự kiến
bình bán
tưởng
thẩm tra
suy xét
sơ khảo
đè chừng bắt bóng
giám định
khảo
nghiệm
điều tra cơ bản
thẩm định
bình xét
dự đoán
cho
giá thử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giá thử là .