TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nói mò" - Kho Chữ
Nói mò
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nói một cách hú hoạ, không có căn cứ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mò
phỏng đoán
phỏng
ức đoán
suy đoán
phỏng
đồ chừng
mớm
mò
phiếm luận
đoán chừng
giả thử
phỏng chừng
đoán già đoán non
tri kỉ
tri kỷ
mò mẫm
nói bóng
suy diễn
liệu chừng
đoán
liệu chừng
dọ
mê
tính chuyện
luận
moi móc
mớm
rình mò
phán đoán
mày mò
nói lửng
giáo
bắn tiếng
ươm ướm
dè
tìm
diễn cảm
thăm dò
cho
giò
mòi
liệu cái thần hồn
gợi mở
coi mòi
những tưởng
tưởng
nghĩ
phỏng tính
suy gẫm
đánh đố
đoán định
đè chừng bắt bóng
ước
mộng mơ
dò
ang áng
hỏi
truy xét
suy
học lóm
vẽ vời
biết nghĩ
tính
luận đoán
vỡ
khảo
câu đố
dối dăng
tưởng
truy
nheo
khảo thí
thử
Ví dụ
"Ăn ốc nói mò (tng)"
"Chỉ được cái nói mò!"
nói mò có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nói mò là .