TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gợi mở" - Kho Chữ
Gợi mở
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Gợi ra, làm nảy sinh những suy nghĩ, ý tưởng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gợi
gợi ý
khơi gợi
gợi tả
khêu gợi
nêu
mớm
nghĩ
mớm
mò
giáo
nhen nhúm
phỏng
mớm cung
đặt
những tưởng
hàm ý
suy gẫm
khai thông
liên tưởng
nói mò
tượng hình
biết nghĩ
trộm nghĩ
tưởng
suy
suy nghĩ
nghĩ suy
nghĩ ngợi
hỏi
nói bóng
bắn tiếng
ức đoán
cho
thức tỉnh
động não
nghĩ
tượng trưng
tưởng
dúm
thăm dò
suy đoán
lao tâm
phỏng
tính
trưng cầu
nằm mộng
nghi vấn
nghi
nói lửng
ngẫm ngợi
nhấp nháy
suy xét
lí giải
hình dung
soi rọi
mê
tham vấn
xem
ảo tưởng
mường tượng
hình dong
mơ
tưởng
bóp trán
tư lự
tính chuyện
mộng mơ
giới thiệu
khẩn cầu
chớp
tìm
mê hoặc
mường tưởng
Ví dụ
"Câu hỏi có tính chất gợi mở"
gợi mở có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gợi mở là .