TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nói bóng" - Kho Chữ
Nói bóng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
nhưnói bóng gió.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nói lửng
đánh tiếng
hàm ý
bắn tiếng
giáo
ẩn ngữ
phỏng
mớm
mớm
phiếm luận
nói mò
hàm ẩn
diếc
chỉ
ám hiệu
tưởng
ức đoán
đồ chừng
gợi tả
phỏng
hàm chứa
muốn
suy đoán
xoi móc
ám thị
nằm mộng
truy tầm
liệu chừng
ngấp nghé
thấm thía
đánh động
nhen nhúm
dối dăng
học lóm
mò
tiên lượng
gợi mở
hó háy
phỏng chừng
biểu thị
đoán chừng
nheo
ngó
tượng trưng
mòi
ngầm
gợi ý
chớp bóng
ý
rình
chộ
khẩn cầu
phỏng đoán
dường như
quyết đoán
chớp
ghé mắt
hé
ngấp nga ngấp nghé
ghé mắt
nêu
diễn tả
bật mí
dường
suy diễn
tòi
nghi ngờ
lác mắt
đánh hơi
phát giác
nghĩ
vẽ vời
rào đón
thây
nói bóng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nói bóng là .