TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chớp bóng" - Kho Chữ
Chớp bóng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
chiếu phim.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chiếu bóng
chiếu
chiếu phim
trình chiếu
hiện ảnh
hiện hình
phô bầy
hiển thị
chớp
bày
xem
phản chiếu
trình diện
soi
hiện
phản chiếu
trô trố
trông
hiển hiện
ló dạng
chỉ
vẽ sự
chiếu tướng
phát lộ
coi ngó
hó háy
ngóng trông
soi rọi
trưng
trố
chớp bể mưa nguồn
nói bóng
biểu hiện
nhấp nháy
biểu diễn
quan sát
khẩn cầu
biểu thị
tia
để mắt
bộc lộ
diếc
tỏ
xuất hiện
dọ
đưa mắt
nheo
phô bày
ẩn hiện
chiếu xạ
khui
truy tầm
rình
nghiêng ngó
biểu hiện
dõi
ngó
soi
xét
tăm tia
ghé mắt
khảo thí
dòm
phô diễn
ngó nghiêng
lộ
dòm
tòi
dòm ngó
biểu lộ
dán
dòm ngó
phô
phát giác
chớp bóng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chớp bóng là .