TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chiếu xạ" - Kho Chữ
Chiếu xạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chiếu tia bức xạ lên một phần hoặc toàn bộ đối tượng nhằm một mục đích nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chiếu điện
chiếu
soi
soi rọi
chiếu bóng
chiếu phim
phản chiếu
soi
chiếu tướng
khui
soi
chớp bóng
tia
dang
phát lộ
vạch trần
phơi bày
chĩa
soi
đưa mắt
lộ
bày
ngắm
tăm tia
ra mặt
chường
trừng
tòi
trình chiếu
phô
bộc lộ
khám xét
phản chiếu
mục đích
hiển thị
phô bày
phản ánh
hỏi cung
khám nghiệm
mục kích
chòng chọc
trưng
vạch mặt
ngắm nghía
thăm
chiếu lệ
xem
rà
gương
chỉ
lục soát
tra xét
phanh phui
dán
quan sát
dòm
tra
tra vấn
trưng
chỉ
trừng trộ
chỉ vẽ
trố
dọ
minh hoạ
chỉ
săm soi
sáng tỏ
điều tra
vạch
hiện ảnh
phô bầy
long
soi xét
Ví dụ
"Trị liệu bằng chiếu xạ"
chiếu xạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chiếu xạ là .