TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khám nghiệm" - Kho Chữ
Khám nghiệm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Xem xét, xác định thương tích, vv, bằng những phương pháp khoa học, khi thấy có nghi vấn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xem xét
tra xét
khảo sát
xét
khám xét
xét
khám
khảo
thẩm tra
trắc nghiệm
điều tra
nghiên cứu
khám
lục soát
giám định
thám sát
thẩm
thử
hoá nghiệm
điều nghiên
thẩm xét
truy xét
thẩm vấn
khảo nghiệm
khảo cứu
xét đoán
khảo chứng
xét soi
trinh thám
soi xét
thăm dò
tìm hiểu
thể nghiệm
dò
chiêm nghiệm
dò xét
thăm khám
phân xét
minh xét
mổ xẻ
thăm thú
khảo tra
rà soát
quan sát
khảo thí
điều tra cơ bản
chuyên khảo
do thám
sát hạch
khai thác
thám không
truy cứu
truy
khảo hạch
tham khảo
sơ khảo
tra khảo
săm se
giò
thí nghiệm
tra khảo
soát xét
thăm
thi
bình xét
thí nghiệm
xét nét
khảo dị
truy tìm
suy xét
thẩm định
thăm dò
thẩm
xem
Ví dụ
"Khám nghiệm tử thi"
"Khám nghiệm hiện trường"
khám nghiệm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khám nghiệm là .