TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chuyên khảo" - Kho Chữ
Chuyên khảo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Khảo sát và nghiên cứu riêng về một vấn đề
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghiên cứu
khảo sát
điều nghiên
tìm hiểu
điều tra
thám không
tra xét
tra khảo
khảo
xét
thăm dò
khảo cứu
khảo tra
tham khảo
dò xét
truy xét
khảo luận
xem xét
khám xét
điều tra cơ bản
đào sâu
truy tìm
truy cứu
trinh thám
trắc nghiệm
xét
du khảo
mổ xẻ
xét soi
biên khảo
thẩm tra
khảo thí
săn tìm
khám nghiệm
dò
thăm dò
thám sát
quan sát
dò tìm
lục soát
soát xét
tra cứu
khảo dị
dò
soi xét
giò
do thám
khám phá
giò
xét đoán
truy
xác định
dòm
mày mò
minh xét
săm se
sơ khảo
hoá nghiệm
thẩm
săm soi
học hỏi
dọ
khảo hạch
tìm kiếm
khám
suy xét
khảo chứng
giám định
thăm thú
tra
khai thác
tuần hành
tham bác
thẩm xét
Ví dụ
"Tập chuyên khảo về chèo cổ"
chuyên khảo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chuyên khảo là .