TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoá nghiệm" - Kho Chữ
Hoá nghiệm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tiến hành những thí nghiệm hoá học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trắc nghiệm
tra xét
khảo thí
thí nghiệm
thí nghiệm
khảo nghiệm
thể nghiệm
thẩm tra
xét
khám nghiệm
khảo hạch
khảo tra
khảo sát
điều tra
thử
thử nghiệm
xét
dò xét
thử
xem xét
điều tra cơ bản
thử
sát hạch
thăm dò
phân xét
truy xét
giò
khám xét
xét đoán
dò
giám định
minh xét
nghiên cứu
xét soi
thẩm xét
thẩm vấn
khảo chứng
điều nghiên
khảo
thi
bình bản
lục soát
rà soát
soát xét
thám không
chuyên khảo
dọ
khám
thí điểm
tìm hiểu
nghiệm
thẩm
trinh thám
săm se
bình xét
khám
quan sát
soi xét
xem
xét hỏi
sơ khảo
trắc nghiệm
thám sát
dòm
soát
bình bán
thẩm định
thẩm
truy
chứng minh
chẩn đoán
hạch hỏi
truy tìm
khai thác
Ví dụ
"Phòng hoá nghiệm"
"Kiểm tra mẫu hoá nghiệm"
hoá nghiệm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoá nghiệm là .