TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khảo hạch" - Kho Chữ
Khảo hạch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
thi để kiểm tra chất lượng, trình độ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sát hạch
khảo thí
tra xét
thẩm tra
thi
sơ khảo
xét
trắc nghiệm
khảo tra
xét
minh xét
thẩm xét
bình bản
xét đoán
soát xét
xét soi
dò
thẩm định
xem xét
giò
lục soát
thẩm
phân xét
bình xét
hạch hỏi
thẩm
truy xét
trắc nghiệm
khảo sát
rà soát
giám định
khảo
xét nét
bình bán
thẩm vấn
điều tra
hoá nghiệm
khám xét
dò xét
phúc khảo
soi xét
soát
thăm dò
thanh tra
tái kiểm
khảo nghiệm
xem
phán xét
xét hỏi
khảo chứng
phúc tra
khám
thi cử
thử
phúc kiểm
suy xét
tìm hiểu
cật vấn
khám nghiệm
khám
phản biện
trinh thám
tra khảo
quan sát
rà
xem lại
đăng kiểm
phản biện
thanh sát
tra khảo
thử
tỉ thí
dòm
săm se
Ví dụ
"Thi khảo hạch để chọn cán bộ"
khảo hạch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khảo hạch là .