TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tỉ thí" - Kho Chữ
Tỉ thí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
thi đấu về võ nghệ hay tài trí một cách không khoan nhượng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khảo thí
thi cử
thi
thử
đánh đố
thí điểm
tra xét
khảo hạch
thi thố
dò xét
đấu trí
thử
trắc nghiệm
sơ khảo
xét
thử lửa
thử
khảo nghiệm
dọ
đối chứng
hoá nghiệm
truy xét
thí nghiệm
minh xét
trinh thám
thẩm tra
giò
dò
thẩm vấn
cật vấn
diễn tập
do thám
ví thử
sát hạch
xét
thị phạm
bình xét
khai thác
truy vấn
mày mò
sơ thẩm
thẩm
xét đoán
khảo
truy tìm
phân xét
chứng tỏ
thẩm xét
xét soi
sơ khảo
khảo tra
giáo
thể nghiệm
rà
trinh sát
dò tìm
xét hỏi
vấn đáp
hạch hỏi
tra
trổ
so sánh
vặn
ươm ướm
thẩm định
thử nghiệm
thẩm
dò
khảo
khám nghiệm
soát xét
tra khảo
thử hỏi
giá thử
Ví dụ
"Các thí sinh đang tỉ thí trên võ đài"
tỉ thí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tỉ thí là .