TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chứng tỏ" - Kho Chữ
Chứng tỏ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tỏ cho thấy rõ điều gì đó một cách có căn cứ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thi thố
chứng minh
chứng minh
bằng chứng
phô diễn
trổ
chỉ
chứng nhận
làm chứng
biện minh
biểu thị
tỏ
biểu hiện
phô bày
biểu lộ
thể hiện
chứng kiến
minh xác
biểu diễn
phô
thi
hiển thị
phô bầy
chỉ
biểu hiện
tỏ
chỉ vẽ
phát lộ
sáng tỏ
bộc lộ
hiển nhiên
xác định
phát giác
chỉ
xác định
rõ ràng
dấu hiệu
minh hoạ
tòi
chứng kiến
phơi bày
khảo thí
trưng
tượng trưng
tỏ vẻ
thị phạm
lộ
ra
xem
tỏ tường
xem
ra mặt
phân xét
nghiệm
trưng
hiển hiện
biện bạch
chường
lí giải
trực quan
hé
thuyết
liệu chừng
đối chứng
khảo chứng
mớm
mòi
thử
trình chiếu
toát
diễn tả
khảo hạch
minh xét
biện luận
Ví dụ
"Muốn chứng tỏ tài năng"
"Điều đó chứng tỏ nó chẳng biết gì"
chứng tỏ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chứng tỏ là .