TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "biện luận" - Kho Chữ
Biện luận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Luận
động từ
Đưa ra lí lẽ để tranh luận phải trái
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bàn luận
luận
luận
nghị luận
tham luận
luận bàn
thảo luận
biện minh
chứng minh
biện bạch
đối chứng
chứng minh
phân xét
phiếm luận
bàn
khảo luận
thuyết
phán xét
suy xét
tính
nghị án
lí giải
bình
vấn đáp
đấu trí
bình
phân giải
phản biện
xét đoán
xem lại
chứng tỏ
phán đoán
đánh đố
thuyết giảng
nghĩ lại
nghị sự
xem xét
suy gẫm
bàn tính
quyết đoán
ngẫm ngợi
suy diễn
thẩm xét
tính
bóp trán
bình xét
bàn thảo
vấn đáp
xem
chiêm nghiệm
dúm
phản biện
cân nhắc
chất vấn
biết nghĩ
phê bình
ngẫm
đôi hồi
suy tính
suy ngẫm
tra vấn
xét
tính
định
truy xét
tính chuyện
mò
phân tích
truy
tra xét
tuyên xử
suy diễn
nghĩ
Ví dụ
"Biện luận để phản bác"
động từ
Xét các trường hợp có thể xảy ra về số lượng hoặc tính chất lời giải của một bài toán và các điều kiện để xảy ra từng trường hợp ấy.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
luận
bàn luận
tính
nghị luận
phân xét
luận
suy xét
khảo luận
biện minh
xét đoán
lí giải
phiếm luận
xem xét
phân giải
tham luận
mò
thảo luận
phán xét
bàn tính
luận bàn
phân tích
chứng minh
nghị án
thuyết
phán đoán
tính
biết nghĩ
bình xét
biện bạch
quyết đoán
chiêm nghiệm
xem lại
tính chuyện
thẩm xét
xem
suy tính
chứng minh
suy diễn
bàn
suy gẫm
liệu chừng
xét
nghị sự
giám định
đoán
bình
tìm
diễn cảm
nghĩ lại
bình
ngẫm ngợi
chất vấn
suy nghĩ
cân nhắc
xét xử
đoán định
ức đoán
khảo nghiệm
toan tính
tính
truy xét
tra xét
xem
suy ngẫm
bàn thảo
truy
ngẫm
định
thuyết giảng
dúm
thử
mổ xẻ
đối chứng
biện luận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với biện luận là
biện luận
.