TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nghị luận" - Kho Chữ
Nghị luận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bàn và đánh giá cho thật rõ về một vấn đề nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
luận
bàn luận
phân xét
phán xét
xét đoán
suy xét
khảo luận
bình xét
xem
tham luận
bình
xem xét
biện luận
thảo luận
nghị sự
phản biện
luận bàn
phản biện
giám định
phê bình
biện luận
bàn
thẩm xét
thẩm định
xét
ngẫm ngợi
cân nhắc
bình
nghị án
ngẫm
xem lại
tính
nhận định
bàn tính
suy ngẫm
luận
bàn thảo
bình giá
coi
phiếm luận
dúm
khảo nghiệm
chất vấn
suy gẫm
biết nghĩ
định
rà soát
phân tích
phán đoán
mổ xẻ
tra xét
liệu chừng
biện minh
đôi hồi
phân giải
xem
tham vấn
chiêm nghiệm
soát xét
đề cập
khảo sát
xét nét
tính
xét xử
phỏng vấn
nghiền ngẫm
so sánh
trắc nghiệm
thẩm vấn
nghĩ ngợi
quyết đoán
khảo
tham khảo
nghĩ lại
Ví dụ
"Nghị luận về chính trị"
"Văn nghị luận"
nghị luận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nghị luận là .