TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bình giá" - Kho Chữ
Bình giá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bàn bạc, đánh giá để quyết định giá cả (thường là trong hợp tác xã nông nghiệp trước đây).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bình xét
bình công
bình
xét đoán
phán xét
xem
thẩm định
giám định
bình
bàn tính
xem xét
thẩm xét
phê bình
phản biện
xét
nghị luận
cân nhắc
so kè
phân xét
nhận định
đo đạc
bình bán
tính
liệu chừng
khảo nghiệm
phản biện
phỏng tính
ao
bàn
coi
suy xét
xem lại
khảo
ang áng
bình bản
luận
xem
áng chừng
sơ khảo
bàn thảo
đo lường
khảo sát
ngẫm ngợi
sơ thẩm
so sánh
phỏng chừng
ước
tra xét
rà soát
trắc nghiệm
nghị sự
soi xét
xét nét
tính
tham khảo
thẩm
thẩm
xét soi
giá thử
chọn
chiêm nghiệm
khảo hạch
định
minh xét
thẩm vấn
suy tính
bàn luận
soát xét
sát hạch
xem
dò
thử
ngẫm
biện luận
bình giá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bình giá là .