TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chọn" - Kho Chữ
Chọn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Xem xét, so sánh để lấy ra cái hợp yêu cầu trong nhiều cái cùng loại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kén chọn
cân nhắc
bốc thăm
bắt thăm
so sánh
phân xét
xét đoán
xem
tính
thẩm xét
phán xét
suy xét
xét
xem xét
xét soi
tìm kiếm
quyết đoán
tìm hiểu
kể
xem
định
tìm
bình xét
tra xét
cho
coi
minh xét
mớm
thẩm
sơ thẩm
truy tìm
săn tìm
bình
truy xét
xem thường
tính
thẩm định
khảo tra
soi xét
chất vấn
khảo nghiệm
tầm quất
giám định
xét
xác định
xem
dò tìm
tham khảo
xem lại
khảo thí
xem
truy
đắn đo
xác định
nghị luận
nghĩ
xét nét
giò
khảo
bàn
dòm
soát xét
muốn
luận
hỏi
kể
thử
dúm
khảo hạch
săm se
dò xét
nhận diện
liệu chừng
định tính
Ví dụ
"Chọn giống"
"Chọn quả cam mọng nước"
"Chọn bạn mà chơi"
chọn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chọn là .