TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ang áng" - Kho Chữ
Ang áng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ước lượng một cách đại khái
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
áng
áng chừng
phỏng tính
liệu chừng
phỏng chừng
ao
ước chừng
ước
phỏng
đồ chừng
đoán chừng
đo lường
đo đạc
xem
xét đoán
tri kỷ
ức đoán
tri kỉ
tính
tiên lượng
đoán định
xét
liệu chừng
thẩm định
xem xét
dự đoán
dự kiến
phán đoán
vũ đoán
đoán
khảo nghiệm
tính
mò
giám định
toan tính
suy tính
lường
dự kiến
dự liệu
chiêm ngưỡng
tính chuyện
phỏng đoán
nhận định
so kè
khảo tra
xem
thẩm
tiên liệu
tra xét
đa nghi
trắc nghiệm
khảo
nói mò
phân xét
bình giá
xác định
suy xét
ngẫm ngợi
phán xét
ngó
định
thẩm xét
ra
dè
bình
cho
bình xét
bàn tính
xem
tính
dáng chừng
cân nhắc
ngóng chờ
khảo thí
Ví dụ
"Tính ang áng"
ang áng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ang áng là .