TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồ chừng" - Kho Chữ
Đồ chừng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
đoán chừng, ước chừng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đoán chừng
liệu chừng
phỏng chừng
ức đoán
phỏng
liệu chừng
đoán định
phỏng đoán
ước chừng
tri kỉ
phỏng tính
áng chừng
tri kỷ
phán đoán
dè
dự đoán
ang áng
ước
đoán
tiên lượng
quyết đoán
suy đoán
đoán già đoán non
ao
áng
đo lường
định
nói mò
tưởng
đè chừng bắt bóng
dự kiến
tiên đoán
phỏng
dọ
vũ đoán
dự kiến
mớm
mò
dáng chừng
tính chuyện
tính
dự liệu
thấm thía
xác định
dối dăng
chộ
diếc
xét đoán
liệu cái thần hồn
tiên tri
diễn cảm
phiếm luận
bói
lường
canh chừng
nghe ra
khảo tra
suy diễn
xem chừng
vỡ
bắn tiếng
đánh đố
giáo
tính
mẩm
tính
dò
đo đạc
liệu thần hồn
chẩn đoán
thẩm
ngó
dúm
dự kiến
Ví dụ
"Tôi đồ chừng phải một tuần mới xong"
đồ chừng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồ chừng là .