TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiên đoán" - Kho Chữ
Tiên đoán
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đoán trước (điều sẽ xảy ra)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiên tri
dự đoán
tiên lượng
ức đoán
dự liệu
tiên liệu
dè
lường
dự kiến
đoán định
vũ đoán
phán đoán
bói
phỏng đoán
dự kiến
xem bói
đón đầu
luận đoán
quyết đoán
tiên lượng
xem tử vi
dự cảm
bói toán
suy đoán
lo xa
dự kiến
phỏng
đồ chừng
xem
dự báo
xét đoán
dự cảm
dự kiến
tính chuyện
đoán
phỏng chừng
tri kỉ
liệu chừng
đoán chừng
ước
định liệu
đè chừng bắt bóng
tri kỷ
xét
gieo quẻ
tính
liệu chừng
bấm độn
tìm hiểu
định
đoán già đoán non
tính
dò xét
xem tướng
khảo tra
dọ
hay biết
phỏng tính
suy diễn
phiếm luận
xét
suy xét
biết nghĩ
xác định
tra xét
linh cảm
nghiệm
khảo thí
ngóng chờ
suy
suy tính
lí số
dối dăng
chắc
Ví dụ
"Lời tiên đoán"
"Sự việc diễn ra đúng như tiên đoán"
tiên đoán có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiên đoán là .