TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "linh cảm" - Kho Chữ
Linh cảm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cảm nhận thấy trước bằng linh tính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dự cảm
tiên cảm
dự cảm
cảm nhận
cảm biết
cảm
thấy
tiên tri
tinh ý
lường
sáng mắt
cảm quan
hiểu
cảm nghiệm
tiên liệu
thấy
vũ đoán
nhận biết
cảm thụ
dự kiến
dự đoán
thấy
nhận thức
tiên lượng
phát hiện
hiểu biết
thu nhận
tưởng chừng
thấy
nghiệm
hàm ẩn
xem
nhận
đánh hơi
đọc
nhận mặt
ý
trông mặt mà bắt hình dong
liệu thần hồn
nhận chân
hiểu
liệu chừng
nhận diện
dự liệu
nghe ra
dè
tiên đoán
thị giác
xem
biết nghĩ
ám hiệu
liệu cái thần hồn
xem
lo xa
rõ
thấu thị
thẩm âm
cảm ứng
tiên lượng
mục kích
phỏng
tỉnh ngộ
phán đoán
ý thức
diếc
thông hiểu
tưởng
hay
dự kiến
dường
ám thị
thấm thía
dường như
ra
Ví dụ
"Linh cảm sắp có chuyện chẳng lành"
linh cảm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với linh cảm là .