TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thẩm âm" - Kho Chữ
Thẩm âm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
(khả năng) cảm thụ âm thanh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thẩm
thấm thía
thu nhận
cảm thụ
thẩm
nghe ra
thấy
diếc
lắng nghe
cảm nhận
cảm biết
nhận biết
thám thính
cảm nghiệm
cảm
thấy
nghe
mảng
cảm ứng
đánh hơi
batinê
nhận mặt
lắng tai
thẩm định
hiểu biết
nhận thức
tường
thăm
nếm
nhận chân
minh xét
thấu suốt
xem
thấy
thông hiểu
xét
khảo thí
thấy
thấu hiểu
linh cảm
chiêm ngưỡng
biết
mở mắt
đồ chừng
tra xét
thăm khám
thẩm tra
thị giác
đánh hơi
khảo tra
phát giác
nhận diện
nhận
xét soi
quan niệm
xét
hiểu biết
tỏ tường
thẩm xét
thẩm vấn
tăm tia
hỏi thăm
nếm
hóng
thông
thăm
xem
rõ
vỡ
săm se
cảm quan
thông suốt
phê bình
hay biết
Ví dụ
"Thẩm âm tốt"
"Khiếu thẩm âm"
thẩm âm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thẩm âm là .