TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "áng chừng" - Kho Chữ
Áng chừng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ước lượng trên đại thể, không tính con số chính xác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ang áng
ước chừng
phỏng chừng
phỏng tính
liệu chừng
đoán chừng
ước
áng
đồ chừng
ao
phỏng
liệu chừng
tri kỷ
đo đạc
tri kỉ
ức đoán
đo lường
tiên lượng
đoán định
dáng chừng
đoán
phỏng đoán
xét đoán
dự kiến
so kè
thẩm định
phán đoán
xem
khảo
dự kiến
xét
đè chừng bắt bóng
giám định
dự đoán
tính
giá thử
bình giá
lường
đoán già đoán non
vũ đoán
rà soát
giả thử
bình
nhận định
thẩm
xét nét
xem xét
rà
sơ khảo
thẩm xét
liệu cái thần hồn
tham khảo
dự liệu
suy đoán
dự kiến
khảo nghiệm
tiên liệu
mò
dò
giò
dè
cân nhắc
dự kiến
suy tính
tính chuyện
tưởng
liệu thần hồn
toan tính
đa nghi
bình xét
bàn tính
trắc nghiệm
xác định
tính
Ví dụ
"Cuốn sách áng chừng khoảng 500 trang"
áng chừng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với áng chừng là .