TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giả thử" - Kho Chữ
Giả thử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưgiả sử.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giá thử
ví thử
giá phỏng
giả phỏng
phỏng
tri kỉ
phỏng đoán
phỏng chừng
ức đoán
tri kỷ
liệu chừng
giả vờ
nói mò
những tưởng
thử
tưởng chừng
liệu cái thần hồn
phỏng
thử
mớm
khảo nghiệm
mò
tưởng
đoán
đè chừng bắt bóng
cho
suy đoán
đoán chừng
đồ chừng
phán đoán
đoán già đoán non
diễn cảm
nghĩ
phiếm luận
giả mù giả điếc
phỏng tính
vờ
ước
liệu chừng
tưởng
khảo thí
dường như
đánh đố
thử
dự đoán
xét đoán
truy
luận đoán
thể nghiệm
thí nghiệm
xét
tựa hồ
suy xét
luận
nghiệm
suy diễn
xem
ươm ướm
thử hỏi
đa nghi
áng chừng
chứng minh
đặt
trắc nghiệm
biện luận
giả lơ
gợi ý
chứng minh
tìm
tính
tra xét
liệu thần hồn
mưu mô
bày mưu đặt chước
giả thử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giả thử là .